| Phí cấp giấy chứng nhận | Giấy chứng nhận y tế, Ý kiến của bác sĩ | 20.000 KRW |
| Phí cấp giấy chứng nhận | Giấy xác nhận điều trị | 20.000 KRW |
| Phí cấp giấy chứng nhận | Hồ sơ bệnh án ban đầu | 20.000 KRW |
| Phí cấp giấy chứng nhận | Bản sao bệnh án | 20.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Sắc tố | Từ 10.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Mụn | Từ 10.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Lỗ chân lông / Sẹo | Từ 100.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Lão hóa / Độ đàn hồi | Từ 200.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Thread Lifting | Từ 100.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Botox | Từ 40.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Filler | Từ 150.000 KRW |
| Hạng mục không thuộc bảo hiểm | Chăm sóc da | Từ 70.000 KRW |
| Chi tiết không thuộc bảo hiểm | Điều trị sẹo mụn (liệu trình 4 tuần) | 10.000 KRW |
| Chi tiết không thuộc bảo hiểm | Tiêm tại tổn thương (Intralesional Injection) | Từ 11.000 KRW |
| Chi tiết không thuộc bảo hiểm | Tư vấn rụng tóc & kê đơn 4 tuần | 10.000 KRW |
| Chi tiết không thuộc bảo hiểm | Tư vấn béo phì & kê đơn 4 tuần | 10.000 KRW |